hiatus hernia

hiatus hernia

A doctor uses a medical diagram to explain a hiatus hernia.

Định nghĩa

Danh từ: Thoát vị khe thực quản (hiatus hernia) một tình trạng bệnh trong đó một phần của dạ dày nhô lên qua hoành (màng ngăn cách khoang ngực khoang bụng) thông qua một lỗ hổng gọi là khe thực quản. Đây một dạng thoát vị hoành phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Thoát vị khe thực quản thường gây trào ngược axit nóng.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị thoát vị khe thực quản nhỏ sau khi nội soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiatus hernia repair": phẫu thuật sửa chữa thoát vị khe thực quản.

    • Surgical intervention is sometimes required for severe hiatus hernia repair. (Can thiệp phẫu thuật đôi khi cần thiết để sửa chữa thoát vị khe thực quản nặng.)
  • "sliding hiatus hernia": thoát vị khe thực quản trượt (dạng phổ biến nhất, nơi dạ dày trượt lên xuống qua khe).

    • A sliding hiatus hernia is the most common type, often associated with GERD. (Thoát vị khe thực quản trượt loại phổ biến nhất, thường liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiatal hernia: (từ đồng nghĩa) cũng chỉ thoát vị khe thực quản.

    • Hiatal hernia and hiatus hernia are used interchangeably in medical contexts. (Hiatal hernia hiatus hernia được sử dụng thay thế cho nhau trong các ngữ cảnh y khoa.)
  • Paraesophageal hernia: thoát vị cạnh thực quản (một dạng hiếm hơn, nơi dạ dày nhô lên bên cạnh thực quản).

    • A paraesophageal hernia is a more serious type of hiatus hernia. (Thoát vị cạnh thực quản một dạng thoát vị khe thực quản nghiêm trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoát vị hoành: (diaphragmatic hernia) một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hiatus hernia.
  • Thoát vị dạ dày qua khe thực quản: mô tả chính xác tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hiatus hernia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "hiatus hernia".